Xu hướng, hỗ trợ và kháng cự
Vì sao một vùng giá được coi là hỗ trợ hay kháng cự
Một vùng giá chỉ trở thành hỗ trợ hoặc kháng cự sau khi giá đã phản ứng tại đó ít nhất một lần. Phản ứng nghĩa là giá đi vào vùng, rồi rời khỏi vùng theo hướng ngược lại. Không có phản ứng thì đó chỉ là một mức giá bình thường. Vì vậy hỗ trợ và kháng cự là mô tả của quá khứ, không phải dự đoán về tương lai.
Số lần phản ứng tại một vùng cho biết mức độ chú ý của thị trường. Vùng bị chạm một lần rồi bỏ qua thường ít được theo dõi hơn vùng đã đảo chiều vài lần. Tuy nhiên số lần chạm không đảm bảo lần sau giá sẽ đảo chiều. Mỗi lần chạm có thể kết thúc bằng việc giá đi xuyên qua. Khi giá đi xuyên qua và giữ được phía bên kia, vai trò của vùng đó có thể thay đổi.
Với XAU/USD quanh 2.410,00, một vùng rộng vài đô la thường chứa nhiều lệnh hơn một đường mảnh. Lý do là các sàn khác nhau hiển thị giá hơi khác nhau, và người giao dịch đặt lệnh ở nhiều mức quanh đó. Vì vậy nên vẽ vùng theo khoảng giá, không theo một con số duy nhất. Vùng càng rõ thì càng dễ nhận ra khi giá quay lại.
Cách xác định xu hướng trước khi tìm vùng giá
Xu hướng là hướng đi chung của giá trong một khoảng thời gian đã chọn. Trên biểu đồ, một xu hướng tăng thường có các đỉnh sau cao hơn đỉnh trước và các đáy sau cao hơn đáy trước. Xu hướng giảm thường có các đỉnh sau thấp hơn và các đáy sau thấp hơn. Khi giá không tạo được chuỗi như vậy, thị trường đang đi ngang.
Khoảng thời gian bạn chọn quyết định xu hướng bạn thấy. Một biểu đồ ngày có thể cho thấy xu hướng tăng, trong khi biểu đồ giờ cho thấy giá đang giảm trong vài ngày gần nhất. Cả hai đều đúng vì chúng mô tả hai khoảng thời gian khác nhau. Vì vậy cần nói rõ mình đang xem khung thời gian nào. Không có khung thời gian nào là đúng cho mọi người.
Xu hướng giúp đặt vùng giá vào bối cảnh. Trong xu hướng tăng, vùng hỗ trợ thường được chú ý hơn vùng kháng cự. Trong xu hướng giảm, điều ngược lại thường xảy ra. Đây là xu hướng chung, không phải quy tắc bắt buộc. Giá vẫn có thể đảo chiều ở bất kỳ vùng nào.
Vì sao các mức này không phải quy tắc
Một vùng hỗ trợ không buộc giá phải dừng lại. Nó chỉ là nơi nhiều lệnh giao dịch từng được đặt. Khi số lệnh đó không còn, giá có thể đi xuyên qua dễ dàng. Vì vậy cần chuẩn bị cho khả năng giá vượt qua vùng thay vì coi đó là điều không thể. Một vùng bị phá vỡ không có nghĩa là bạn đã đọc sai.
Giá có thể đi xuyên qua vùng vài đơn vị giá trước khi đảo chiều thật. Hiện tượng này thường gặp khi nhiều lệnh dừng lỗ nằm sát vùng đó. Vì vậy khoảng cách thực tế giữa giá vào lệnh và điểm dừng lỗ quan trọng hơn việc vùng đó có bị chạm hay không. Nếu khoảng cách đó khiến số tiền rủi ro vượt quá mức chấp nhận được, hãy giảm khối lượng lệnh. Không nên bỏ qua điểm dừng lỗ để giữ nguyên khối lượng.
Chi phí giao dịch cũng làm thay đổi cách nhìn một vùng giá. Mỗi sàn có thể làm tròn giá, thu phí hoặc cộng thêm chênh lệch mua bán. Một pip trên một lô tiêu chuẩn XAU/USD là con số thay đổi tuỳ sàn và tuỳ quy mô hợp đồng. Vì vậy cần xem bảng giá cụ thể của sàn thay vì dùng một con số chung. Số tiền tính bằng VND cho mỗi đơn vị giá cũng khác nhau giữa các sàn.
Ba lần chạm vùng 2.410,00 và lần thứ tư
| Bước | Số tiền | Ghi chú |
|---|---|---|
| Vùng kháng cự quan sát | 2.408,00 đến 2.412,00 | Khoảng giá được vẽ từ ba lần giá đảo chiều trước đó |
| Lần chạm thứ nhất | 2.410,00 | Giá tăng tới đây rồi giảm trở lại |
| Lần chạm thứ hai | 2.409,00 | Giá tăng tới đây rồi giảm trở lại |
| Lần chạm thứ ba | 2.411,00 | Giá tăng tới đây rồi giảm trở lại |
| Lần chạm thứ tư | 2.410,00 | Giá quay lại vùng này; đây là lúc đặt lệnh chờ và tính điểm dừng lỗ |
| Khoảng cách dự kiến cho điểm dừng lỗ | 5,00 | Tính bằng 2.415,00 trừ 2.410,00, tức 5,00 đơn vị giá |
| Số tiền rủi ro ước tính | ₫1.250.000 | Ví dụ minh hoạ: 5,00 đơn vị giá nhân với 250.000 ₫ cho mỗi đơn vị giá; đây là con số giả định để luyện tập, không phải chi phí thật |
Mỗi sàn có thể làm tròn giá, thu phí hoặc cộng thêm chênh lệch mua bán. Một pip trên một lô tiêu chuẩn XAU/USD là con số thay đổi tuỳ sàn và tuỳ quy mô hợp đồng, nên cần xem bảng giá cụ thể của sàn. Số tiền ₫1.250.000 chỉ là ví dụ, không phải số tiền bắt buộc.
Làm một lần, từng bước
Phần này hướng dẫn bạn tự tìm một vùng giá trên biểu đồ và tính khoảng cách rủi ro bằng VND. Bạn làm lần lượt theo thứ tự dưới đây, không cần mở lệnh thật.
- 01
Chọn khung thời gian
Mở biểu đồ XAU/USD và chọn một khung thời gian, ví dụ biểu đồ ngày. Ghi lại khung đó để không nhầm với khung khác. Mọi nhận xét về xu hướng phải gắn với khung này. Nếu đổi khung, hãy xem lại từ đầu.
- 02
Đánh dấu các đỉnh và đáy
Tìm những điểm mà giá đổi hướng rõ ràng. Đánh dấu các đỉnh và đáy đó trên biểu đồ. So sánh đỉnh sau với đỉnh trước, đáy sau với đáy trước. Chuỗi cao hơn hoặc thấp hơn cho bạn biết hướng đi chung.
- 03
Vẽ vùng thay vì đường
Chọn một nơi giá từng đảo chiều ít nhất một lần. Vẽ một vùng rộng vài đô la quanh mức đó, không vẽ một đường mảnh. Với XAU/USD quanh 2.410,00, vùng có thể kéo dài vài đô la. Vùng rộng giúp bạn thấy rõ nơi giá có thể phản ứng.
- 04
Đo khoảng cách tới điểm dừng lỗ
Giả sử vùng kháng cự là 2.410,00 và điểm dừng lỗ ở 2.415,00. Lấy 2.415,00 trừ 2.410,00, kết quả là 5,00 đơn vị giá. Đây là khoảng cách thực tế bạn đang cân nhắc. Ghi con số này ra trước khi tính tiền.
- 05
Tính số tiền rủi ro
Lấy khoảng cách nhân với chi phí ước tính cho mỗi đơn vị giá. Với 5,00 đơn vị giá và 250.000 ₫ cho mỗi đơn vị giá, kết quả là ₫1.250.000. Nếu sàn của bạn tính 300.000 ₫ cho mỗi đơn vị giá, cùng khoảng cách 5,00 cho ra ₫1.500.000. Đây là con số minh hoạ, không phải chi phí thật.
- 06
Đối chiếu với mức chấp nhận được
So sánh số tiền vừa tính với mức bạn sẵn sàng mất cho một lệnh. Nếu số tiền vượt quá mức đó, hãy giảm khối lượng lệnh. Nếu vẫn vượt quá, hãy bỏ qua lệnh này. Không điều chỉnh điểm dừng lỗ chỉ để giữ nguyên khối lượng.
Lỗi mà hầu hết mọi người mắc phải ở đây
Nhiều người coi vùng hỗ trợ và kháng cự là mức chính xác đến từng đơn vị giá, rồi đặt toàn bộ vốn vào một lệnh ngay tại đó. Cách làm đó dễ sai vì giá có thể đi xuyên qua vùng này vài đơn vị giá trước khi đảo chiều thật. Nên vẽ vùng rộng thay vì một đường mảnh, và luôn tính trước điểm dừng lỗ dựa trên khoảng cách thực tế. Nếu khoảng cách đó khiến số tiền rủi ro vượt quá mức chấp nhận được, hãy giảm khối lượng lệnh thay vì bỏ qua điểm dừng lỗ.Tự kiểm tra
Nếu vùng kháng cự là 2.410,00 và điểm dừng lỗ đặt ở 2.415,00, khoảng cách là bao nhiêu đơn vị giá?
2.415,00 trừ 2.410,00 bằng 5,00 đơn vị giá.
Với khoảng cách 5,00 đơn vị giá và ước tính 250.000 ₫ cho mỗi đơn vị giá, số tiền rủi ro là bao nhiêu?
5,00 nhân 250.000 ₫ bằng ₫1.250.000. Đây là con số minh hoạ, không phải chi phí thật.
Nếu sàn của bạn tính 300.000 ₫ cho mỗi đơn vị giá, số tiền rủi ro cho cùng khoảng cách 5,00 là bao nhiêu?
5,00 nhân 300.000 ₫ bằng ₫1.500.000. Con số này thay đổi tuỳ sàn, nên cần kiểm tra bảng giá cụ thể.
Câu hỏi thường gặp tiếp theo
Làm sao biết một vùng giá đã từng là hỗ trợ hay kháng cự?
Cần nhìn lại dữ liệu giá cũ trên biểu đồ. Một vùng được coi là đã phản ứng khi giá đi vào vùng đó rồi rời đi theo hướng ngược lại. Nếu giá chỉ đi ngang qua mà không đổi hướng, đó chưa phải là phản ứng. Số lần phản ứng càng nhiều thì vùng đó càng đáng chú ý. Tuy vậy điều đó không đảm bảo lần sau giá sẽ đảo chiều tại đó.
Vùng hỗ trợ và kháng cự nên vẽ rộng bao nhiêu?
Không có con số cố định cho mọi trường hợp. Với XAU/USD quanh 2.410,00, một vùng rộng vài đô la thường hợp lý hơn một đường mảnh. Lý do là các sàn hiển thị giá hơi khác nhau và người giao dịch đặt lệnh ở nhiều mức quanh đó. Vùng quá hẹp sẽ bị giá đi xuyên qua thường xuyên hơn. Vùng quá rộng thì khó dùng để tính khoảng cách đến điểm dừng lỗ.
Khi giá đi xuyên qua một vùng, vùng đó còn dùng được không?
Vùng đó vẫn có thể còn giá trị, nhưng vai trò của nó có thể thay đổi. Một vùng kháng cự bị phá vỡ đôi khi trở thành vùng hỗ trợ về sau, và ngược lại. Điều này không xảy ra tự động. Cần chờ giá quay lại và phản ứng tại đó một lần nữa. Nếu không có phản ứng, vùng đó chỉ là một mức giá cũ.
Khung thời gian nào nên dùng để xác định xu hướng?
Khoảng thời gian bạn chọn quyết định xu hướng bạn thấy. Biểu đồ ngày có thể cho thấy xu hướng tăng, trong khi biểu đồ giờ cho thấy giá đang giảm trong vài ngày gần nhất. Cả hai đều đúng vì chúng mô tả hai khoảng thời gian khác nhau. Vì vậy cần nói rõ mình đang xem khung nào. Không có khung thời gian nào đúng cho mọi người.
Chi phí giao dịch XAU/USD tính bằng VND như thế nào?
Chi phí này thay đổi tuỳ sàn và tuỳ quy mô hợp đồng. Mỗi sàn có thể làm tròn giá, thu phí hoặc cộng thêm chênh lệch mua bán. Một pip trên một lô tiêu chuẩn XAU/USD là con số khác nhau giữa các sàn. Số tiền ₫1.250.000 trong bài chỉ là ví dụ minh hoạ. Cần kiểm tra bảng giá cụ thể của sàn trước khi tính toán.
Nếu khoảng cách đến điểm dừng lỗ quá lớn thì nên làm gì?
Hãy giảm khối lượng lệnh thay vì bỏ qua điểm dừng lỗ. Khoảng cách đến điểm dừng lỗ nhân với chi phí mỗi đơn vị giá cho ra số tiền rủi ro. Nếu con số đó vượt quá mức bạn chấp nhận được, hãy giảm khối lượng. Ví dụ, khoảng cách 5,00 đơn vị giá nhân 250.000 ₫ bằng ₫1.250.000. Với sàn tính 300.000 ₫ cho mỗi đơn vị giá, cùng khoảng cách đó là ₫1.500.000.
Các từ dùng trên trang này
- phản ứng
- Giá đi vào một vùng rồi rời khỏi vùng theo hướng ngược lại. Đây là dấu hiệu cho thấy có lực mua hoặc lực bán tại vùng đó. Không có phản ứng thì vùng đó chỉ là một mức giá bình thường.
- xu hướng
- Hướng đi chung của giá trong một khoảng thời gian đã chọn. Xu hướng tăng thường có các đỉnh sau cao hơn đỉnh trước. Xu hướng giảm thường có các đỉnh sau thấp hơn đỉnh trước.
- khung thời gian
- Khoảng thời gian mà mỗi nến hoặc mỗi điểm trên biểu đồ đại diện. Biểu đồ ngày và biểu đồ giờ cho thấy hai bức tranh khác nhau về cùng một thị trường. Khoảng thời gian bạn chọn quyết định xu hướng bạn thấy.
- điểm dừng lỗ
- Mức giá mà tại đó bạn dự định đóng lệnh để giới hạn khoản lỗ. Khoảng cách từ giá vào lệnh đến mức này càng lớn thì số tiền rủi ro càng cao. Vì vậy cần tính khoảng cách thực tế trước khi đặt lệnh.
- chênh lệch mua bán
- Khoảng cách giữa giá mua và giá bán do sàn niêm yết. Khoảng cách này là một phần chi phí giao dịch. Mức chênh lệch thay đổi tuỳ sàn và tuỳ thời điểm.
- khối lượng lệnh
- Số lượng hợp đồng hoặc đơn vị bạn giao dịch trong một lệnh. Khối lượng càng lớn thì mỗi đơn vị giá đi được càng ảnh hưởng nhiều đến số tiền lãi hoặc lỗ. Giảm khối lượng là cách giữ số tiền rủi ro trong mức chấp nhận được.
Điều cần ghi nhớ
- Hỗ trợ và kháng cự là mô tả của quá khứ, không phải dự đoán về tương lai.
- Vẽ vùng theo khoảng giá thay vì một đường mảnh, vì các sàn hiển thị giá hơi khác nhau.
- Xu hướng phụ thuộc vào khung thời gian bạn chọn, nên cần nói rõ mình đang xem khung nào.
- Khoảng cách đến điểm dừng lỗ nhân với chi phí mỗi đơn vị giá cho ra số tiền rủi ro; con số này thay đổi tuỳ sàn.