Ba loại chi phí: spread, hoa hồng, swap
Định nghĩa ba khoản chi phí và thời điểm chúng phát sinh
Spread là khoản chênh lệch giữa giá mua và giá bán của một công cụ, tính bằng điểm giá. Khi bạn mở một lệnh, bạn đã trả spread ngay tại thời điểm khớp lệnh, vì giá vào lệnh của bạn là giá bán nếu bạn mua, hoặc giá mua nếu bạn bán. Khoản này không xuất hiện thành một dòng riêng trên bảng sao kê, nhưng nó nằm trong kết quả lệnh của bạn. Với XAU/USD quanh 2.410,00, spread thường được niêm yết bằng số điểm giá, ví dụ 1,2 điểm.
Hoa hồng là khoản phí cố định broker thu trên mỗi chiều mua hoặc bán, chỉ có ở một số loại tài khoản. Không phải tài khoản nào cũng có hoa hồng; có loại tài khoản chỉ thu spread, có loại thu spread hẹp hơn kèm hoa hồng. Vì vậy hai tài khoản có thể có tổng chi phí khác nhau dù cùng một lệnh. Bạn cần biết loại tài khoản mình đang dùng trước khi so sánh.
Swap là khoản phí qua đêm, phát sinh khi bạn giữ một vị thế mở qua thời điểm chốt ngày của broker. Mỗi đêm vị thế còn mở, swap được cộng hoặc trừ vào tài khoản của bạn, tuỳ vào công cụ và hướng lệnh. Swap không phát sinh nếu bạn đóng lệnh trong cùng ngày. Khoản này biết trước vì broker niêm yết mức swap cho từng công cụ.
Cách đọc bảng thông tin broker để lấy đúng ba con số
Bảng thông tin của broker thường có một mục riêng cho từng công cụ, trong đó ghi spread, hoa hồng và swap. Bạn cần chọn đúng loại tài khoản mình dùng, vì cùng một công cụ có thể có thông số khác nhau giữa các loại tài khoản. Với XAU/USD, spread có thể được ghi theo điểm giá hoặc theo đô la trên một lô tiêu chuẩn. Hãy ghi lại đơn vị trước khi tính.
Hoa hồng thường được ghi theo đô la cho mỗi lô cho mỗi chiều, nhưng cách ghi này thay đổi giữa các broker. Có broker ghi hoa hồng cho cả hai chiều trong một con số, có broker ghi riêng từng chiều. Nếu bảng chỉ ghi một con số, bạn cần đọc kỹ chú thích để biết con số đó là một chiều hay hai chiều. Đây là chỗ dễ nhầm nhất khi cộng chi phí.
Swap thường được ghi theo đô la cho mỗi lô cho mỗi đêm, và có thể khác nhau giữa lệnh mua và lệnh bán. Một số broker ghi swap theo điểm, một số ghi theo phần trăm. Nếu không tìm thấy con số cụ thể cho loại tài khoản của mình, hãy hỏi bộ phận hỗ trợ thay vì tự đoán. Con số bạn dùng để tính phải là con số broker áp dụng cho chính tài khoản đó.
Cách quy đổi chi phí sang VND và những khoản phát sinh thêm
Chi phí giao dịch thường được niêm yết bằng đô la, nhưng tài khoản của bạn có thể hiển thị bằng VND. Để đổi sang VND, bạn nhân số đô la với tỷ giá quy đổi broker áp dụng. Tỷ giá này thay đổi giữa các broker và giữa các thời điểm, nên không có một con số cố định cho mọi người. Bạn nên dùng tỷ giá hiển thị trong tài khoản mình để con số sát thực tế.
Ngoài spread, hoa hồng và swap, một số broker còn thu phí nền tảng hoặc phí qua đêm bổ sung. Những khoản này không phải broker nào cũng có, và mức thu cũng khác nhau. Vì vậy tổng chi phí thực tế có thể cao hơn ba khoản bạn đã cộng. Hãy đọc bảng phí đầy đủ của broker thay vì chỉ nhìn ba mục chính.
Broker có thể làm tròn số điểm giá, và spread có thể giãn ra vào những khung giờ thanh khoản thấp. Điều này có nghĩa con số spread bạn thấy lúc này có thể khác lúc bạn vào lệnh. Khoản swap cũng có thể thay đổi theo ngày. Vì vậy hãy coi các con số bạn tính là ước tính dựa trên thông số tại thời điểm xem, không phải một khoản cố định cho mọi lệnh.
Một lệnh XAU/USD với ba khoản chi phí
| Bước | Số tiền | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giá mua (ask) | 2.411,20 | Giá tham chiếu quanh 2.410,00 cộng spread 1,2 điểm giá |
| Giá bán (bid) | 2.410,00 | Giá tham chiếu ban đầu |
| Chi phí spread khi vào lệnh | 1,2 điểm giá | Khoảng cách giữa giá mua và giá bán, tính bằng điểm giá |
| Hoa hồng mỗi chiều | 7 đô la | Một số loại tài khoản thu hoa hồng, một số loại tài khoản không thu |
| Tổng hoa hồng cho một lệnh vào và ra | 14 đô la | 7 đô la nhân hai chiều |
| Quy đổi chi phí spread sang tiền | 5 đô la | 1,2 điểm giá nhân giá trị một điểm giá trên một lô tiêu chuẩn XAU/USD; giá trị này thay đổi theo broker và quy mô hợp đồng |
| Tổng chi phí vào và ra lệnh | 19 đô la | 5 đô la spread cộng 14 đô la hoa hồng |
| Quy đổi sang VND | khoảng 483.000 ₫ | Tính theo tỷ giá quy đổi tạm tính 1 đô la bằng 25.400 ₫; tỷ giá này thay đổi theo thời điểm |
Broker có thể làm tròn số điểm giá, thu thêm phí qua đêm hoặc phí nền tảng, và niêm yết spread khác nhau giữa các khung giờ. Phần swap chưa được tính trong ví dụ này vì nó chỉ phát sinh khi bạn giữ vị thế qua đêm.
Làm một lần, từng bước
Bạn sẽ thực hiện một lần theo thứ tự sau để biết chính xác ba khoản chi phí cho loại tài khoản mình dùng. Mỗi bước chỉ cần làm một lần, sau đó bạn có thể lặp lại khi broker thay đổi thông số.
- 01
Mở bảng thông tin công cụ
Tìm mục thông tin của công cụ bạn định giao dịch, ví dụ XAU/USD. Chọn đúng loại tài khoản bạn đang dùng, vì thông số có thể khác giữa các loại tài khoản. Ghi lại spread, hoa hồng và swap vào một chỗ. Ghi kèm đơn vị của từng con số.
- 02
Xác định đơn vị của từng con số
Kiểm tra spread được ghi theo điểm giá hay theo đô la. Kiểm tra hoa hồng được ghi cho một chiều hay hai chiều. Kiểm tra swap được ghi theo đô la, theo điểm hay theo phần trăm. Nếu chú thích không rõ, hỏi bộ phận hỗ trợ trước khi tính.
- 03
Tính chi phí vào và ra lệnh
Nhân spread với giá trị một điểm giá trên lô bạn dùng để ra chi phí spread. Nhân hoa hồng với số chiều bạn trả để ra chi phí hoa hồng. Cộng hai khoản này lại để ra chi phí vào và ra lệnh.
- 04
Tính chi phí qua đêm
Xác định số đêm bạn dự kiến giữ vị thế. Nhân swap mỗi đêm với số đêm đó. Nếu bạn đóng lệnh trong ngày, khoản này bằng không.
- 05
Cộng tất cả và quy đổi sang VND
Cộng chi phí vào ra lệnh với chi phí qua đêm để ra tổng chi phí. Nhân tổng đó với tỷ giá quy đổi broker áp dụng để ra VND. Ghi lại con số này bên cạnh lệnh của bạn.
- 06
Kiểm tra lại khi thông số thay đổi
Spread có thể giãn ra vào khung giờ thanh khoản thấp. Swap có thể thay đổi theo ngày. Broker có thể thêm phí nền tảng hoặc phí qua đêm bổ sung. Lặp lại các bước trên khi bạn thấy thông số đã khác.
Lỗi mà hầu hết mọi người mắc phải ở đây
Nhiều người chỉ nhìn spread rồi cho rằng đó là toàn bộ chi phí, nên bỏ qua hoa hồng và swap. Khi cộng dồn qua nhiều lệnh, khoản chênh lệch này lớn hơn họ tưởng. Cách làm đúng là mở bảng thông tin của broker, ghi lại spread, hoa hồng và swap cho đúng loại tài khoản mình dùng, rồi cộng chúng lại trước khi vào lệnh. Nếu không tìm thấy con số cụ thể, hãy hỏi bộ phận hỗ trợ thay vì tự đoán.Tự kiểm tra
Nếu spread là 1,2 điểm giá, một điểm giá trên một lô tiêu chuẩn XAU/USD có giá trị 4,17 đô la, và hoa hồng là 7 đô la mỗi chiều, thì tổng chi phí vào và ra lệnh là bao nhiêu?
Chi phí spread là 1,2 nhân 4,17 đô la, bằng 5,00 đô la. Hoa hồng hai chiều là 7 nhân 2, bằng 14 đô la. Tổng cộng là 5,00 cộng 14, bằng 19 đô la.
Với tỷ giá quy đổi tạm tính 1 đô la bằng 25.400 ₫, 19 đô la tương đương bao nhiêu VND?
19 nhân 25.400 bằng 482.600 ₫, làm tròn thành khoảng 483.000 ₫.
Nếu bạn giữ vị thế qua ba đêm và swap là 2,50 đô la mỗi đêm, tổng swap phải trả là bao nhiêu?
2,50 nhân 3 bằng 7,50 đô la, tương đương khoảng 190.500 ₫ theo tỷ giá tạm tính trên.
Câu hỏi thường gặp tiếp theo
Spread 1,2 điểm giá trên XAU/USD nghĩa là giá mua và giá bán chênh nhau bao nhiêu?
Điểm giá là đơn vị nhỏ nhất mà broker dùng để niêm yết giá cho công cụ đó. Với XAU/USD quanh 2.410,00, một điểm giá thường là 0,01 đô la, nên 1,2 điểm giá tương đương 0,012 đô la chênh lệch giữa giá mua và giá bán. Con số này chỉ là ví dụ minh hoạ, vì mỗi broker niêm yết một mức khác nhau và mức đó thay đổi theo khung giờ. Bạn nên xem đúng mức spread mà broker ghi cho loại tài khoản mình dùng.
Làm sao biết hoa hồng được ghi cho một chiều hay hai chiều?
Bảng thông tin của broker thường ghi rõ đơn vị, ví dụ đô la cho mỗi lô cho mỗi chiều, hoặc đô la cho mỗi lô cho cả hai chiều. Nếu chỉ thấy một con số không kèm chú thích, bạn cần đọc phần ghi chú ngay dưới bảng hoặc hỏi bộ phận hỗ trợ. Cách ghi này khác nhau giữa các broker, nên không thể suy đoán từ con số. Hiểu sai chỗ này sẽ làm tổng chi phí bạn tính lệch đi gấp đôi.
Swap được tính vào thời điểm nào trong ngày?
Swap phát sinh khi vị thế của bạn còn mở qua thời điểm chốt ngày của broker, không phải theo giờ bạn tự chọn. Mỗi đêm vị thế còn mở, khoản này được cộng hoặc trừ vào tài khoản, tuỳ vào công cụ và hướng lệnh. Nếu bạn đóng lệnh trong cùng ngày, swap không phát sinh. Thời điểm chốt ngày khác nhau giữa các broker, nên hãy xem quy định cụ thể của nơi bạn mở tài khoản.
Vì sao hai tài khoản cùng broker lại có tổng chi phí khác nhau cho cùng một lệnh?
Vì các loại tài khoản được thiết kế khác nhau: có loại chỉ thu spread, có loại thu spread hẹp hơn nhưng thêm hoa hồng. Cùng một công cụ như XAU/USD có thể có thông số spread, hoa hồng và swap khác nhau giữa các loại tài khoản. Vì vậy khi so sánh chi phí, bạn phải so cùng loại tài khoản và cùng công cụ. Con số của người khác không áp dụng cho tài khoản của bạn.
Ngoài spread, hoa hồng và swap còn khoản nào có thể làm chi phí tăng?
Broker có thể làm tròn số điểm giá, thu phí qua đêm theo cách riêng, hoặc thu phí nền tảng. Một số nơi còn niêm yết spread khác nhau giữa các khung giờ, nên chi phí vào lệnh lúc này có thể khác lúc khác. Những khoản này không phải lúc nào cũng có, và mức thu thay đổi giữa các broker. Cách chắc chắn nhất là đọc bảng phí của chính tài khoản mình dùng.
Nếu bảng thông tin không ghi swap cho XAU/USD thì nên làm gì?
Bạn nên liên hệ bộ phận hỗ trợ của broker và hỏi mức swap áp dụng cho đúng loại tài khoản mình đang dùng. Đừng tự lấy con số từ một nguồn khác rồi áp vào, vì mỗi broker niêm yết một mức riêng. Khi đã có con số, hãy ghi lại cùng đơn vị để lần sau cộng chi phí cho đúng. Việc này giúp bạn biết trước số tiền phải trả thay vì phát hiện sau khi lệnh đã đóng.
Các từ dùng trên trang này
- Spread
- Khoản chênh lệch giữa giá mua và giá bán của một công cụ, tính bằng điểm giá. Bạn trả khoản này ngay khi khớp lệnh, dù nó không hiện thành một dòng riêng trên bảng sao kê. Mức spread khác nhau giữa các broker và giữa các khung giờ.
- Hoa hồng
- Khoản phí cố định broker thu trên mỗi chiều mua hoặc bán, chỉ có ở một số loại tài khoản. Cách ghi hoa hồng khác nhau giữa các broker, có nơi ghi riêng từng chiều, có nơi ghi gộp cả hai chiều. Bạn cần biết loại tài khoản mình dùng trước khi so sánh.
- Swap
- Khoản phí qua đêm, phát sinh khi bạn giữ vị thế mở qua thời điểm chốt ngày của broker. Mỗi đêm vị thế còn mở, khoản này được cộng hoặc trừ vào tài khoản, tuỳ vào công cụ và hướng lệnh. Nếu đóng lệnh trong cùng ngày, swap không phát sinh.
- Điểm giá
- Đơn vị nhỏ nhất mà broker dùng để niêm yết giá cho một công cụ. Với XAU/USD quanh 2.410,00, một điểm giá thường là 0,01 đô la. Spread và đôi khi cả swap được ghi bằng đơn vị này, nên bạn cần đọc rõ đơn vị trước khi tính.
- Lô tiêu chuẩn
- Khối lượng giao dịch chuẩn cho một công cụ, dùng làm mốc để tính giá trị của một điểm giá. Hoa hồng và swap thường được ghi theo đô la cho mỗi lô. Khi khối lượng lệnh của bạn khác lô tiêu chuẩn, các con số này được tính theo tỷ lệ tương ứng.
- Tài khoản chỉ thu spread
- Loại tài khoản không thu hoa hồng, chi phí nằm hết trong spread. Loại này thường có spread rộng hơn so với tài khoản có hoa hồng. Tổng chi phí của hai loại có thể khác nhau, nên cần cộng đủ ba khoản trước khi so sánh.
Điều cần ghi nhớ
- Spread trừ vào kết quả lệnh ngay khi khớp, không hiện thành dòng riêng trên bảng sao kê.
- Hoa hồng chỉ có ở một số loại tài khoản, và cách ghi một chiều hay hai chiều thay đổi giữa các broker.
- Swap tính cho mỗi đêm vị thế còn mở, không phát sinh nếu đóng lệnh trong cùng ngày.
- Hãy lấy đúng ba con số từ bảng thông tin của loại tài khoản mình dùng, và hỏi bộ phận hỗ trợ khi không tìm thấy.