Giao dịch từ điện thoại
Vì sao màn hình nhỏ che mất bối cảnh của XAU/USD
Một biểu đồ chỉ hữu ích khi nó hiển thị đủ số nến để bạn nhìn ra bối cảnh. Trên màn hình khoảng 6 inch, ứng dụng thường nén mỗi nến lại rất hẹp, nên số nến hiện cùng lúc ít hơn so với màn hình máy tính. Khi số nến ít, bạn khó thấy được vùng giá đã đi ngang trong nhiều ngày trước đó. Vùng giá cũ đó chính là thứ giúp bạn biết giá XAU/USD đang ở gần đỉnh hay gần đáy của một khoảng dao động.
Ví dụ, nếu bạn mở khung 15 phút trên điện thoại, bạn có thể thấy giá đi từ 2.405,00 lên 2.410,00 trong vài giờ. Nhưng nếu mở khung ngày, bạn mới thấy 2.410,00 nằm sát mức cao nhất của cả tháng. Cùng một mức giá, hai cách nhìn cho hai kết luận khác nhau. Trên màn hình nhỏ, khung ngày thường bị thu lại đến mức các mức giá cũ không còn nhìn rõ.
Vì vậy, trước khi đặt lệnh, bạn nên kiểm tra ít nhất hai khung thời gian. Cách này không đòi hỏi thiết bị mạnh, chỉ đòi hỏi bạn chịu đổi khung. Nếu ứng dụng của bạn cho phép lưu bố cục nhiều khung, hãy dùng. Nếu không, bạn tự đổi khung bằng tay và ghi lại mức giá quan trọng ra giấy hoặc ghi chú. Việc ghi lại giúp bạn không phụ thuộc vào việc màn hình hiển thị được bao nhiêu.
Cách chọn khối lượng khi bạn thấy ít dữ liệu hơn
Khối lượng giao dịch là số lot bạn đặt cho một lệnh. Khi bạn thấy ít dữ liệu hơn, bạn dễ đánh giá thấp mức biến động thực tế của XAU/USD. Một cây nến trên điện thoại trông nhỏ, nhưng nó có thể đại diện cho một khoảng giá lớn. Nếu bạn chọn khối lượng dựa trên cảm giác về cây nến nhỏ đó, bạn đang đặt cược lớn hơn so với điều bạn thực sự nhìn thấy.
Cách kiểm tra đơn giản là tính trước số tiền mất nếu giá đi ngược một khoảng bạn tự chọn. Giả sử bạn chọn khoảng 30 pip, và giá trị một pip là 1,00 USD cho mỗi lot tiêu chuẩn. Với 0,20 lot, 30 pip tương đương 30 × 0,20 × 1,00 = 6,00 USD. Con số 6,00 USD này là kết quả bạn tự tính, không phải một lời hứa về lợi nhuận. Nó chỉ cho bạn biết mức ảnh hưởng lên tài khoản.
Nếu khoảng đó quá lớn so với số dư của bạn, hãy giảm khối lượng. Việc giảm khối lượng không làm bạn thắng nhiều hơn, nhưng nó làm một cú đảo chiều nhỏ bớt gây ảnh hưởng. Trên màn hình nhỏ, bạn càng nên chọn khối lượng nhỏ hơn mức bạn nghĩ là cần thiết. Lý do là bạn đang ra quyết định với ít thông tin hơn, nên sai số cũng lớn hơn.
Những khoản phí và khác biệt không hiện trên màn hình
Ứng dụng điện thoại hiển thị giá và lệnh của bạn, nhưng không phải lúc nào cũng hiển thị đủ các khoản phí. Broker có thể làm tròn số pip, thu hoa hồng, hoặc tính phí qua đêm. Mức phí và cách tính thay đổi giữa các broker, nên không có một con số chung cho mọi nơi. Bạn cần đọc bảng phí của chính broker mình dùng thay vì dựa vào ví dụ.
Ví dụ trên trang này dùng tỷ giá 25.400 VND cho 1 USD để đổi 6,00 USD thành 152.400 ₫. Đây chỉ là tỷ giá ví dụ, tỷ giá thực tế thay đổi theo thời điểm. Khi bạn rút tiền hoặc nạp tiền bằng chuyển khoản ngân hàng, ngân hàng có thể áp dụng tỷ giá riêng. Khoản chênh lệch đó không nằm trong kết quả giao dịch, nhưng nó ảnh hưởng đến số tiền cuối cùng bạn nhận.
Ở Việt Nam, các công ty cung cấp dịch vụ giao dịch chịu sự quản lý của SSC. Việc một ứng dụng có mặt trên điện thoại không tự động có nghĩa là nó đã được cấp phép. Bạn nên kiểm tra thông tin về đơn vị cung cấp dịch vụ trước khi chuyển tiền. Bài học này không giới thiệu broker nào, và không đưa ra tín hiệu giao dịch nào.
Một lệnh XAU/USD trên màn hình 6 inch
| Bước | Số tiền | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giá XAU/USD tham chiếu | 2.410,00 USD | Mức giá dùng làm ví dụ, giá thị trường thay đổi liên tục. |
| Khối lượng giao dịch | 0,10 lot tiêu chuẩn | Một lot tiêu chuẩn XAU/USD thường là 100 ounce, nhưng quy cách này thay đổi theo từng broker và từng hợp đồng. |
| Số pip di chuyển | 20 pip | Giả sử giá đi từ 2.410,00 lên 2.412,00, tức 2,00 USD. Với XAU/USD, 1 pip thường được tính là 0,10 USD, nên 2,00 chia 0,10 bằng 20 pip. |
| Giá trị một pip trên một lot tiêu chuẩn | Thay đổi theo broker | Không có con số cố định cho mọi nơi. Giá trị này phụ thuộc vào quy cách hợp đồng và cách broker niêm yết. |
| Lợi nhuận tạm tính bằng USD | 20,00 USD | Lấy 20 pip nhân với 0,10 lot, rồi nhân với giá trị một pip trên một lot tiêu chuẩn do broker của bạn công bố. Ở đây minh họa bằng 1,00 USD cho mỗi pip trên một lot tiêu chuẩn: 20 × 0,10 × 1,00 = 20,00 USD. |
| Quy đổi sang tiền Việt theo tỷ giá ví dụ | 508.000 ₫ | Tỷ giá ví dụ 25.400 VND cho 1 USD. Đây chỉ là tỷ giá minh họa, tỷ giá thực tế thay đổi theo ngân hàng và theo thời điểm. Phép tính: 20,00 × 25.400 = 508.000 ₫. |
Broker có thể làm tròn số pip, thu phí hoa hồng, tính phí qua đêm, hoặc niêm yết giá khác đi đôi chút. Những khoản này không nằm trong ví dụ trên và có thể làm kết quả thay đổi.
Làm một lần, từng bước
Bạn sẽ làm một lượt kiểm tra trên ứng dụng điện thoại của mình, theo thứ tự từ khung lớn đến khung nhỏ rồi mới đến khối lượng. Mục đích là để quyết định dựa trên những gì bạn nhìn thấy, không dựa trên cảm giác.
- 01
Mở khung thời gian lớn trước
Mở XAU/USD ở khung ngày hoặc khung giờ lớn hơn khung bạn định dùng để vào lệnh. Ghi lại mức cao nhất và thấp nhất mà bạn thấy trong khoảng đó. Hai mức này là bối cảnh bạn cần trước khi xem khung nhỏ.
- 02
Đổi sang khung nhỏ hơn
Sau khi đã có bối cảnh, thu nhỏ xuống khung bạn muốn dùng để tìm điểm vào lệnh. So mức giá hiện tại với hai mức bạn vừa ghi. Nếu giá đang sát một trong hai mức đó, bạn biết mình đang ở vùng đáng chú ý hơn.
- 03
Ghi lại mức giá quan trọng
Ghi các mức giá ra giấy hoặc ghi chú trên điện thoại, vì màn hình nhỏ không giữ được nhiều mức cùng lúc. Việc ghi lại giúp bạn không phải nhớ, và giúp bạn kiểm tra lại sau. Đây là bước thay thế cho việc màn hình hiển thị ít thông tin.
- 04
Chọn khoảng giá bạn chấp nhận
Chọn một khoảng giá mà nếu giá đi ngược đến đó, bạn sẽ đóng lệnh. Khoảng này do bạn tự chọn, không phải do ai khác đặt ra. Hãy chọn trước khi đặt lệnh, không chọn sau khi giá đã đi ngược.
- 05
Tính ảnh hưởng lên tài khoản
Lấy số pip của khoảng bạn chọn nhân với số lot và giá trị một pip cho mỗi lot tiêu chuẩn. Ví dụ 30 × 0,20 × 1,00 = 6,00 USD. Kết quả này là con số bạn tự tính, dùng để so với số dư của mình.
- 06
Kiểm tra phí và tỷ giá
Đọc bảng phí của broker để biết hoa hồng, phí qua đêm và cách làm tròn pip. Kiểm tra tỷ giá ngân hàng áp dụng khi bạn chuyển khoản, vì tỷ giá thay đổi. Các khoản này có thể làm kết quả khác với ví dụ.
Lỗi mà hầu hết mọi người mắc phải ở đây
Lỗi phổ biến là xem biểu đồ trên điện thoại rồi kết luận rằng mình đã thấy hết thị trường. Trên màn hình khoảng 6 inch, bạn thường chỉ thấy một khung thời gian và một phần của chỉ báo, còn các khung lớn hơn và các mức giá cũ bị che khuất. Cách làm đúng là mở khung thời gian lớn trước để xác định xu hướng, sau đó mới thu nhỏ xuống khung nhỏ để tìm điểm vào lệnh. Nếu chỉ nhìn một khung duy nhất, bạn dễ đặt khối lượng quá lớn so với mức biến động thực tế của XAU/USD, và một cú đảo chiều nhỏ cũng đủ làm tài khoản bị ảnh hưởng.Tự kiểm tra
Nếu giá XAU/USD đi 30 pip và bạn giao dịch 0,20 lot tiêu chuẩn, với giá trị 1,00 USD cho mỗi pip trên một lot tiêu chuẩn, lợi nhuận tạm tính bằng USD là bao nhiêu?
Lấy 30 × 0,20 × 1,00 = 6,00 USD.
Với 6,00 USD ở câu trên và tỷ giá ví dụ 25.400 VND cho 1 USD, số tiền tương đương là bao nhiêu?
6,00 × 25.400 = 152.400 ₫. Đây là tỷ giá ví dụ, tỷ giá thực tế thay đổi.
Vì sao không thể nói trước giá trị một pip XAU/USD là bao nhiêu cho mọi broker?
Vì giá trị một pip phụ thuộc vào quy cách hợp đồng và cách broker niêm yết, nên con số này thay đổi giữa các broker.
Câu hỏi thường gặp tiếp theo
Khung thời gian nào nên mở trước khi đặt lệnh trên điện thoại?
Nên mở khung lớn trước, ví dụ khung ngày, để xem giá XAU/USD đang nằm ở đâu trong khoảng dao động gần đây. Sau đó mới thu nhỏ xuống khung giờ để tìm điểm vào lệnh. Thứ tự này quan trọng vì khung lớn cho bối cảnh, còn khung nhỏ chỉ cho chi tiết. Nếu làm ngược lại, bạn dễ nhầm một đoạn giá nhỏ thành cả xu hướng.
Làm sao biết khối lượng 0,20 lot là quá lớn với tài khoản của mình?
Bạn tự chọn một khoảng giá đi ngược, ví dụ 30 pip, rồi tính số tiền mất theo khối lượng dự định. Với 0,20 lot và giá trị 1,00 USD mỗi pip trên một lot tiêu chuẩn, khoảng đó tương đương 30 × 0,20 × 1,00 = 6,00 USD. Nếu con số này chiếm phần lớn số dư, khối lượng đang quá lớn. Đây là phép tính của bạn, không phải dự đoán kết quả giao dịch.
Vì sao ứng dụng trên điện thoại và trên máy tính cho cảm giác khác nhau về cùng một biểu đồ?
Cùng một khung thời gian nhưng màn hình nhỏ hiển thị ít nến hơn, nên mỗi nến bị nén lại và trông nhỏ hơn. Cảm giác về độ biến động vì thế cũng nhỏ đi, dù khoảng giá thực tế không đổi. Điều này khiến bạn dễ chọn khối lượng lớn hơn mức phù hợp. Cách xử lý là ghi các mức giá quan trọng ra giấy hoặc ghi chú thay vì chỉ nhìn màn hình.
Những khoản phí nào không hiện rõ khi tôi xem lệnh trên điện thoại?
Ứng dụng thường hiển thị giá và trạng thái lệnh, nhưng không phải lúc nào cũng cho thấy đầy đủ hoa hồng, phí qua đêm và chênh lệch giá. Những khoản này thay đổi giữa các broker, nên không có một con số chung để áp cho mọi nơi. Vì vậy kết quả thực tế có thể khác với ví dụ bạn tự tính. Bạn nên đọc bảng phí trong ứng dụng hoặc trên trang thông tin của broker.
Tôi có cần dùng máy tính để giao dịch không?
Không bắt buộc. Ứng dụng điện thoại làm được phần lớn việc đặt lệnh và theo dõi vị thế. Hạn chế nằm ở chỗ màn hình nhỏ hiển thị ít thông tin cùng lúc hơn. Nếu bạn chấp nhận đổi khung thời gian bằng tay và ghi lại các mức giá, điện thoại vẫn dùng được. Điều quan trọng là bạn biết mình đang thấy ít hơn, chứ không phải thị trường đơn giản hơn.
Nếu SSC có quy định về giao dịch trên thiết bị di động thì tôi tìm ở đâu?
Bài này không nêu quy định cụ thể của SSC, vì nội dung đó có thể thay đổi theo thời điểm. Bạn nên xem trực tiếp thông tin từ SSC hoặc từ broker để biết yêu cầu hiện hành. Đừng dựa vào một bài học chung để thay cho việc kiểm tra quy định. Việc kiểm tra này thuộc trách nhiệm của bạn trước khi giao dịch.
Tại Việt Nam
- Cơ quan quản lý
- SSC là cơ quan quản lý thị trường chứng khoán và các hoạt động liên quan tại Việt Nam.
- Đơn vị tiền tệ
- Đồng Việt Nam, viết là ₫ hoặc VND.
- Cách nạp tiền phổ biến
- Chuyển khoản ngân hàng là một phương thức thanh toán thường được dùng.
- Công cụ trong ví dụ
- XAU/USD được niêm yết bằng USD, không phải bằng VND, nên kết quả cần quy đổi.
- Lưu ý về tỷ giá
- Tỷ giá VND so với USD thay đổi theo ngân hàng và theo thời điểm, nên mọi con số quy đổi chỉ là ví dụ.
Các từ dùng trên trang này
- khung thời gian
- Là khoảng thời gian mà mỗi cây nến trên biểu đồ đại diện. Khung ngày nghĩa là mỗi nến là một ngày. Đổi khung giúp bạn nhìn cùng một thị trường ở hai mức chi tiết khác nhau.
- khối lượng giao dịch
- Là số lot bạn đặt cho một lệnh. Khối lượng càng lớn thì mỗi pip đi ngược càng ảnh hưởng nhiều đến tài khoản. Vì vậy nó là con số bạn nên chọn trước khi vào lệnh.
- pip
- Là một đơn vị đo mức thay đổi giá của công cụ. Giá trị một pip phụ thuộc vào quy cách hợp đồng và cách broker niêm yết. Vì vậy con số này thay đổi giữa các broker.
- phí qua đêm
- Là khoản phí có thể được tính khi bạn giữ một vị thế qua thời điểm chuyển ngày. Khoản này không phải lúc nào cũng hiện rõ trên màn hình điện thoại. Mức phí thay đổi giữa các broker.
- chênh lệch giá
- Là khoảng cách giữa giá mua và giá bán tại cùng một thời điểm. Khoảng cách này ảnh hưởng đến kết quả khi bạn mở và đóng lệnh. Mức chênh lệch thay đổi tuỳ broker và tuỳ thời điểm.
- SSC
- Là cơ quan quản lý trong lĩnh vực chứng khoán tại Việt Nam. Bài này chỉ nhắc tên SSC, không nêu quy định cụ thể. Bạn cần kiểm tra thông tin hiện hành từ SSC hoặc từ broker.
Điều cần ghi nhớ
- Trên điện thoại, bạn đặt lệnh được như trên máy tính, nhưng thấy ít nến và ít bối cảnh hơn cùng lúc.
- Hãy mở khung lớn trước để xác định bối cảnh, rồi mới xuống khung nhỏ để tìm điểm vào lệnh.
- Tự tính số tiền mất theo một khoảng giá bạn chọn, rồi giảm khối lượng nếu con số đó quá lớn so với số dư.
- Các khoản như hoa hồng, phí qua đêm và chênh lệch giá thay đổi giữa các broker, nên kết quả thực tế có thể khác ví dụ.